in contact
Nghĩa thường dùng
tiếp xúc
cụm từ
“We have been in contact with the local authorities.”Chúng tôi đã liên lạc với chính quyền địa phương.
Đồng nghĩa
in touchcommunicatingconnected
Trái nghĩa
out of contactdisconnected
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- tiếp xúc
- stay in contact: giữ liên lạc
- get in contact: liên lạc
- be in contact with: tiếp xúc với
- liên lạc