Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #8689

inaccurate

/in'ækjurit/

tính từ

  • không đúng, sai, trật
Định nghĩa tiếng Anh

a. not exact

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...