inaction
“inactions” là số nhiều của inaction — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“His inaction led to missed opportunities.”Sự không hoạt động của anh ấy đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inaction
/in'ækʃn/
danh từ
- sự không hoạt động, sự thiếu hoạt động, sự ì
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being inactive