Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inactivate

/in'æktiveit/ TOEFL phổ biến #26444

“inactivated” là quá khứ phân từ của inactivate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inactivate

/in'æktiveit/

ngoại động từ

  • làm cho không hoạt động
  • (y học), (hoá học) khử hoạt tính
  • (quân sự) rút (một đơn vị) ra khỏi danh sách quân thường trực
Định nghĩa tiếng Anh

v. make inactive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...