inactivate
/in'æktiveit/ TOEFL phổ biến #26444
“inactivating” là hiện tại phân từ của inactivate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
inactivated quá khứ phân từ
inactivating hiện tại phân từ
inactivates ngôi 3 số ít
inactivated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inactivate
/in'æktiveit/
ngoại động từ
- làm cho không hoạt động
- (y học), (hoá học) khử hoạt tính
- (quân sự) rút (một đơn vị) ra khỏi danh sách quân thường trực
Định nghĩa tiếng Anh
v. make inactive