Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inanimate

/in'ænimit/ TOEFLGRE phổ biến #16370
Biến thể từ inanimates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inanimate

/in'ænimit/

tính từ

  • vô sinh; không có sinh khí; vô tri vô giác
    • inanimate matter: chất vô sinh
  • nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động
    • an inanimate conversation: cuộc nói chuyện nhạt nhẽo
    • an inanimate look: vẻ mặt buồn tẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a. belonging to the class of nouns denoting nonliving things a. not endowed with life

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...