Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inarticulate

/,inɑ:'tikjulit/ phổ biến #21990

“inarticulated” là quá khứ của inarticulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inarticulate

/,inɑ:'tikjulit/

tính từ

  • không rõ ràng
    • an inarticulate speech: bài nói chuyện không rõ ràng
  • không nói rõ ràng được, ú ớ
    • inarticulate cries: những tiếng kêu ú ớ
  • không nói được, câm
  • không nói ra
    • inarticulate opinion: ý kiến không nói ra
  • không có tài ăn nói
    • a good poet but an inarticulate speaker: một nhà thơ hay nhưng không có tài ăn nói
  • (giải phẫu) không có khớp, không có đốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. without or deprived of the use of speech or words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...