Từ điển Anh–Việt

112,481 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“inarticulates” là số nhiều của inarticulate — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21990

inarticulate

/,inɑ:'tikjulit/

tính từ

  • không rõ ràng
    • an inarticulate speech: bài nói chuyện không rõ ràng
  • không nói rõ ràng được, ú ớ
    • inarticulate cries: những tiếng kêu ú ớ
  • không nói được, câm
  • không nói ra
    • inarticulate opinion: ý kiến không nói ra
  • không có tài ăn nói
    • a good poet but an inarticulate speaker: một nhà thơ hay nhưng không có tài ăn nói
  • (giải phẫu) không có khớp, không có đốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. without or deprived of the use of speech or words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...