inch
/intʃ/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #8178
“inches” là số nhiều của inch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
inch (đơn vị đo)
danh từ
“The table is two inches tall.”Cái bàn cao hai inch.
Biến thể từ
inches số nhiều
inched quá khứ
inches ngôi 3 số ít
inching hiện tại phân từ
inched quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inch
/intʃ/
danh từ
- đảo nhỏ (Ê-cốt)
danh từ
- insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)
- mức (nước, mưa...) một insơ
- một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất...); một bước
- to ground: tranh chấp từng tất đất
- not to yield (give way) an inch: không nhượng một bước
- (số nhiều) tầm vóc
- a man of your inches: người cùng tầm vóc như anh
thành ngữ
- by inches
- inch by inch
- dần dần; tí một; từng bước
- every inch
- về mọi mặt, hoàn toàn, hệt như
- to look every inch a sailor: trông hệt như một thuỷ thủ
- về mọi mặt, hoàn toàn, hệt như
- give him an inch and he'll take an ell
- (tục ngữ) cho nó một thì nó vớ mười; cho nó được đằng chân nó sẽ lấn đằng đầu
- within an inch of
- suýt nữa, gần
- to flog somebody within an inch of his life: đánh cho ai gần chết
- suýt nữa, gần
động từ
- đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần
- to inch along the street: đi lần lần dọc theo phố
- to inch one's way forward: tiến lên từng bước một
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of length equal to one twelfth of a foot