incisive
/in'saisiv/
tính từ
- sắc bén; nhọn
- an incisive knife: con dao sắc
- sắc sảo, sâu sắc
- an incisive mind: trí óc sắc sảo
- thấm thía, chua cay
- an incisive criticism: lời phê bình thấm thía
Định nghĩa tiếng Anh
s. suitable for cutting or piercing
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. suitable for cutting or piercing
Đang tải...