incisive
/in'saisiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21777
Nghĩa thường dùng
sắc bén, thẳng thắn và trực tiếp đi vào vấn đề
tính từ
“Her incisive analysis identified the root cause immediately.”Phân tích sắc bén của cô đã xác định ngay nguyên nhân gốc rễ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incisive
/in'saisiv/
tính từ
- sắc bén; nhọn
- an incisive knife: con dao sắc
- sắc sảo, sâu sắc
- an incisive mind: trí óc sắc sảo
- thấm thía, chua cay
- an incisive criticism: lời phê bình thấm thía
Định nghĩa tiếng Anh
s. suitable for cutting or piercing