Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21777

incisive

/in'saisiv/

tính từ

  • sắc bén; nhọn
    • an incisive knife: con dao sắc
  • sắc sảo, sâu sắc
    • an incisive mind: trí óc sắc sảo
  • thấm thía, chua cay
    • an incisive criticism: lời phê bình thấm thía
Định nghĩa tiếng Anh

s. suitable for cutting or piercing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...