Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #5609

inclined

/in'klaind/

tính từ

  • có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng
  • nghiêng dốc
Định nghĩa tiếng Anh

a. (often followed by `to') having a preference, disposition, or tendency\na. at an angle to the horizontal or vertical position

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...