incomplete
/,inkəm'pli:t/
tính từ
- thiếu, chưa đầy đủ
- chưa hoàn thành, chưa xong
Định nghĩa tiếng Anh
a. not complete or total; not completed\ns. not yet finished
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not complete or total; not completed\ns. not yet finished
Đang tải...