Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6938

incomplete

/,inkəm'pli:t/

tính từ

  • thiếu, chưa đầy đủ
  • chưa hoàn thành, chưa xong
Định nghĩa tiếng Anh

a. not complete or total; not completed\ns. not yet finished

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...