Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incomprehensive

/in,kɔmpri'hensiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incomprehensive

/in,kɔmpri'hensiv/

tính từ

  • không bao hàm
  • chậm hiểu, hiểu kém, hiểu ít
Định nghĩa tiếng Anh

a not comprehensive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...