incongruity
“incongruities” là số nhiều của incongruity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The incongruity of his statements raised many questions.”Sự không phù hợp trong các phát biểu của anh ta đã đặt ra nhiều câu hỏi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incongruity
/,inkɔɳ'gru:iti/
danh từ
- (như) incongruousness
- điều không thích hợp, điều phi lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of disagreeing; being unsuitable and inappropriate