inconsequential
Nghĩa thường dùng
“We often worry about inconsequential things instead of focusing on what truly matters.”Chúng ta thường lo lắng về những điều không đáng kể thay vì tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inconsequential
/in,kɔnsi'kwenʃəl/
tính từ
- không hợp lý, không lôgic ((cũng) inconsequent)
- không quan trọng, vụn vặt, tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh
s. not following logically as a consequence