Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15884

inconsequential

/in,kɔnsi'kwenʃəl/

tính từ

  • không hợp lý, không lôgic ((cũng) inconsequent)
  • không quan trọng, vụn vặt, tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

s. not following logically as a consequence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...