Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconvenience

/,inkən'vi:njəns/ Collins ★ phổ biến #10754

“inconvenienced” là quá khứ phân từ của inconvenience — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự bất tiện; phiền hà danh từ

“We regret any inconvenience caused by this change.”Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do thay đổi này gây ra.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconvenience

/,inkən'vi:njəns/

danh từ

  • sự bất tiện, sự phiền phức
    • to cause inconvenience to someone: làm phiền ai

ngoại động từ

  • làm phiền, quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inconvenient discomfort n. the quality of not being useful or convenient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...