Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incorporeal

/,inkɔ:'pɔ:riəl/ GRE phổ biến #35032
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incorporeal

/,inkɔ:'pɔ:riəl/

tính từ

  • vô hình, vô thể
  • (thuộc) thần linh, (thuộc) thiên thần
  • (pháp lý) không cụ thể
    • incorporeal hereditament: gia tài không cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. without material form or substance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...