incorrect
/,inkə'rekt/ Collins ★ phổ biến #7280
“incorrects” là ngôi 3 số ít của incorrect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
không chính xác
tính từ
“His answer was incorrect.”Câu trả lời của anh ấy không chính xác.
Biến thể từ
incorrects ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incorrect
/,inkə'rekt/
tính từ
- không đúng, không chỉnh, sai
- còn đầy lỗi (sách đưa in...)
- không đứng đắn (thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not correct; not in conformity with fact or truth s. (of a word or expression) not agreeing with grammatical principles