Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incorrect

/,inkə'rekt/ Collins ★ phổ biến #7280

“incorrects” là ngôi 3 số ít của incorrect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không chính xác tính từ

“His answer was incorrect.”Câu trả lời của anh ấy không chính xác.

Biến thể từ incorrects ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incorrect

/,inkə'rekt/

tính từ

  • không đúng, không chỉnh, sai
  • còn đầy lỗi (sách đưa in...)
  • không đứng đắn (thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not correct; not in conformity with fact or truth s. (of a word or expression) not agreeing with grammatical principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...