incorruptible
/,inkə'rʌptəbl/ TOEFLGRE phổ biến #30321
“incorruptibles” là số nhiều của incorruptible — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
liêm khiết, không thể bị mua chuộc hay tham nhũng
tính từ
“The firm's incorruptible auditors maintained public trust.”Các kiểm toán viên liêm khiết của công ty duy trì lòng tin của công chúng.
Biến thể từ
incorruptibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incorruptible
/,inkə'rʌptəbl/
tính từ
- không thể hỏng được, không thể thối rữa được
- không thể mua chuộc được; không thể hủ hoá được, liêm khiết
Định nghĩa tiếng Anh
s. incapable of being morally corrupted