Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10417

incremental

/,inkri'mentəl/

tính từ

  • (thuộc) sự lớn lên
  • (thuộc) tiền lãi, (thuộc) tiền lời
Biến thể từ incrementals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. increasing gradually by regular degrees or additions

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...