incriminate
/in'krimineit/
ngoại động từ
- buộc tội cho; đổ tội cho, đổ trách nhiệm cho
Biến thể từ
incriminated quá khứ phân từ
incriminating hiện tại phân từ
incriminates ngôi 3 số ít
incriminated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. suggest that someone is guilty