Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“incriminating” là hiện tại phân từ của incriminate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #25401

incriminate

/in'krimineit/

ngoại động từ

  • buộc tội cho; đổ tội cho, đổ trách nhiệm cho
Định nghĩa tiếng Anh

v. suggest that someone is guilty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...