incubate
/'inkjubeit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18723
“incubating” là hiện tại phân từ của incubate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giữ ấm để trứng nở
động từ
“Farmers are incubating chicken eggs to increase their flock.”Những người nông dân đang ấp trứng gà để tăng đàn.
Biến thể từ
incubated quá khứ phân từ
incubated quá khứ
incubating hiện tại phân từ
incubates ngôi 3 số ít
incubates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incubate
/'inkjubeit/
ngoại động từ
- ấp (trứng)
- (y học) ủ (bệnh)
- nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp
nội động từ
- ấp trứng
Định nghĩa tiếng Anh
v. grow under conditions that promote development