Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #7904

incumbent

/in'kʌmbənt/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ một chức vụ
  • (tôn giáo) người giữ một thánh chức

tính từ

  • là phận sự của
    • it's incumbent on you to warn them: phận sự của anh ta là phải báo cho họ biết trước
  • ở phía trên, đè lên
Biến thể từ incumbents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the official who holds an office\ns. lying or leaning on something else\ns. necessary (for someone) as a duty or responsibility; morally binding\ns. currently holding an office

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...