incurable
/in'kjuərəbl/ Collins ★ phổ biến #17200
“incurables” là số nhiều của incurable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
không thể chữa khỏi
tính từ
“Scientists are searching for treatments for incurable diseases.”Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương pháp điều trị các bệnh không thể chữa khỏi.
Biến thể từ
incurables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incurable
/in'kjuərəbl/
tính từ
- không thể chữa được (bệnh)
danh từ
- người bị bệnh không thể chữa được
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person whose disease is incurable a. incapable of being cured s. unalterable in disposition or habits