Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incurable

/in'kjuərəbl/ Collins ★ phổ biến #17200

“incurables” là số nhiều của incurable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không thể chữa khỏi tính từ

“Scientists are searching for treatments for incurable diseases.”Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương pháp điều trị các bệnh không thể chữa khỏi.

Biến thể từ incurables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incurable

/in'kjuərəbl/

tính từ

  • không thể chữa được (bệnh)

danh từ

  • người bị bệnh không thể chữa được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person whose disease is incurable a. incapable of being cured s. unalterable in disposition or habits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...