incur
/in'kə:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8042
“incurring” là hiện tại phân từ của incur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gánh chịu, phát sinh (chi phí/nợ/tổn thất)
động từ
“Late payment will incur an additional service charge.”Thanh toán trễ sẽ phát sinh phí dịch vụ bổ sung.
Biến thể từ
incurred quá khứ phân từ
incurring hiện tại phân từ
incurred quá khứ
incurs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incur
/in'kə:/
ngoại động từ
- chịu, gánh, mắc, bị
- to incur debts: mắc nợ
- to incur losses: chịu thiệt hại
- to incur punishment: chịu phạt
Định nghĩa tiếng Anh
v. make oneself subject to; bring upon oneself; become liable to