Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incur

/in'kə:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8042

“incurs” là ngôi 3 số ít của incur — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gánh chịu, phát sinh (chi phí/nợ/tổn thất) động từ

“Late payment will incur an additional service charge.”Thanh toán trễ sẽ phát sinh phí dịch vụ bổ sung.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incur

/in'kə:/

ngoại động từ

  • chịu, gánh, mắc, bị
    • to incur debts: mắc nợ
    • to incur losses: chịu thiệt hại
    • to incur punishment: chịu phạt
Định nghĩa tiếng Anh

v. make oneself subject to; bring upon oneself; become liable to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...