Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“incurved” là quá khứ của incurve — đang hiển thị từ gốc:

incurve

/'in'kə:v/

ngoại động từ

  • uốn cong vào, bẻ cong vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To bend; to curve; to make crooked.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...