incurve
/'in'kə:v/
“incurving” là hiện tại phân từ của incurve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incurve
/'in'kə:v/
ngoại động từ
- uốn cong vào, bẻ cong vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To bend; to curve; to make crooked.