Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indecency

/in'di:snsi/ phổ biến #22897

“indecencies” là số nhiều của indecency — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ indecencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indecency

/in'di:snsi/

danh từ

  • sự không đứng dắn, sự không đoan trang, sự không tề chỉnh; sự không hợp với khuôn phép
  • sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự sỗ sàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being indecent n. an indecent or improper act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...