Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indecisive

/,indi'saisiv/ GRECollins ★ phổ biến #20977

Nghĩa thường dùng

thiếu quyết đoán tính từ

“He is too indecisive to choose a destination”indecisive about

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indecisive

/,indi'saisiv/

tính từ

  • do dự, lưỡng lự, không quả quyết, không dứt khoát, không quyết định
    • an indecisive answer: một câu trả lời lưỡng lự
    • an indecisive battle: một trận đánh không có tính chất quyết định
  • lờ mờ, không r
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by lack of decision and firmness a. not definitely settling something s. not clearly defined

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...