Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indefinite

/in'definit/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #13974
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indefinite

/in'definit/

tính từ

  • mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát
    • an indefinite answer: câu trả lời mập mờ, câu trả lời không dứt khoát
  • không giới hạn, không hạn định
  • (ngôn ngữ học) bất định
    • indefinite article: mạo từ bất định
  • (thực vật học) vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị...)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ phiếm
Định nghĩa tiếng Anh

a. vague or not clearly defined or stated s. not decided or not known

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...