Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indemnify

/in'demnifai/ TOEFLGRE phổ biến #34150

“indemnifies” là ngôi 3 số ít của indemnify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bồi thường; bảo đảm thiệt hại động từ

“The supplier agreed to indemnify us.”Nhà cung cấp đồng ý bồi thường cho chúng tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indemnify

/in'demnifai/

ngoại động từ

  • bồi thường, đền bù
    • to indemnify someone for a loss: bồi thường thiệt hại cho ai
  • bảo đảm
    • to indemnify someone from (against) loss: bảo đảm cho ai khỏi bị mất mát
Định nghĩa tiếng Anh

v. secure against future loss, damage, or liability; give security for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...