Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indenture

/in'dentʃə/ TOEFLGRE phổ biến #32727

“indenturing” là hiện tại phân từ của indenture — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp đồng phát hành trái phiếu (khế ước) danh từ

“The bond indenture specifies the repayment schedule and all covenants.”Hợp đồng phát hành trái phiếu quy định lịch hoàn trả và tất cả điều khoản.

Đồng nghĩa contractdeedcovenant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indenture

/in'dentʃə/

danh từ

  • bản giao kèo, bản khế ước (bản chính và bản sao có đường mép răng cưa giáp khớp vào nhau)
  • ((thường) số nhiều) bản giao kèo học nghề
    • to take up one's indentures: lấy lại bản giao kèo sau khi hết hạn tập việc
  • bản kê khai chính thức
  • (như) indention

ngoại động từ

  • ràng buộc (thợ học nghề...) bằng giao kèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. formal agreement between the issuer of bonds and the bondholders as to terms of the debt n. a contract binding one party into the service of another for a specified term v. bind by or as if by indentures, as of an apprentice or servant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...