Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17925

indistinct

/,indis'tiɳkt/

tính từ

  • không rõ ràng, phảng phất, lờ mờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not clearly defined or easy to perceive or understand

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...