Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“individualized” là quá khứ của individualize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19755

individualize

/,indi'vidjuəlaiz/

ngoại động từ

  • cá tính hoá, cho một cá tính
  • định rõ, chỉ rõ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make or mark or treat as individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...