Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

individualize

/,indi'vidjuəlaiz/ phổ biến #19755

“individualizing” là hiện tại phân từ của individualize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

individualize

/,indi'vidjuəlaiz/

ngoại động từ

  • cá tính hoá, cho một cá tính
  • định rõ, chỉ rõ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make or mark or treat as individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...