Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indorse

/in'dɔ:s/

“indorsed” là quá khứ của indorse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indorse

/in'dɔ:s/

ngoại động từ

  • chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện)
  • xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)

thành ngữ

  1. to endorse over
    • chuyển nhượng (hối phiếu...)
  2. an endorsed licence
    • bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi
Định nghĩa tiếng Anh

v be behind; approve of v give support or one's approval to v guarantee as meeting a certain standard v sign as evidence of legal transfer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...