Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indulgence

/in'dʌldʤəns/ phổ biến #12489

“indulgences” là số nhiều của indulgence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nuông chiều bản thân, thả ga danh từ

“Guilty indulgence can sometimes be a good thing.”Sự nuông chiều có lỗi đôi khi có thể là điều tốt.

Biến thể từ indulgences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indulgence

/in'dʌldʤəns/

danh từ

  • sự nuông chiều, sự chiều theo
  • sự ham mê, sự miệt mài, sự thích thú; cái thú (ham mê)
  • đặc ân
  • sự gia hạn (coi như một đặc ân)
  • (tôn giáo) sự xá tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inability to resist the gratification of whims and desires n. a disposition to yield to the wishes of someone n. the act of indulging or gratifying a desire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...