ineffective
/,ini'fektiv/
tính từ
- không có hiệu quả
- vô tích sự, không làm được trò trống gì (người)
- (nghệ thuật) không gây được ấn tượng, không tác động
Định nghĩa tiếng Anh
a. not producing an intended effect\ns. lacking in power or forcefulness\ns. lacking the ability or skill to perform effectively; inadequate