Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7869

ineffective

/,ini'fektiv/

tính từ

  • không có hiệu quả
  • vô tích sự, không làm được trò trống gì (người)
  • (nghệ thuật) không gây được ấn tượng, không tác động
Định nghĩa tiếng Anh

a. not producing an intended effect\ns. lacking in power or forcefulness\ns. lacking the ability or skill to perform effectively; inadequate

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...