inevitably
/in'evitәbli/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #4649
Nghĩa thường dùng
không thể tránh khỏi, tất yếu
trạng từ
“Rapid expansion inevitably creates operational challenges.”Mở rộng nhanh chóng tất yếu tạo ra các thách thức vận hành.
Đồng nghĩa
unavoidablynecessarilycertainlyinescapably
Trái nghĩa
avoidablypreventablyoptionally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inevitably
//
* phó từ- chắc hẳn, chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in such a manner as could not be otherwise