Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexpert

/,ineks'pə:t/ phổ biến #40275
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexpert

/,ineks'pə:t/

tính từ

  • không chuyên môn, không thạo
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking professional skill or expertise

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...