Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infernal

/in'fə:nl/ GRE phổ biến #21105
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infernal

/in'fə:nl/

tính từ

  • (thuộc) địa ngục; ở địa ngục
  • quỷ quái
  • (thông tục) ghê gớm; trời đánh thánh vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of Hell a. characteristic of or resembling Hell a. of or pertaining to or characteristic of a very uncontrolled and intense fire

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...