Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21105

infernal

/in'fə:nl/

tính từ

  • (thuộc) địa ngục; ở địa ngục
  • quỷ quái
  • (thông tục) ghê gớm; trời đánh thánh vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of Hell\na. characteristic of or resembling Hell\na. of or pertaining to or characteristic of a very uncontrolled and intense fire

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...