Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infirmity

/in'fə:miti/ TOEFL phổ biến #22525

“infirmities” là số nhiều của infirmity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ infirmities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infirmity

/in'fə:miti/

danh từ

  • tính chất yếu đuối, tính chất ốm yếu, tính chất hom hem
  • tính chất yếu ớt; tính nhu nhược, tính không cương quyết
  • tính không kiên định
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being weak in health or body (especially from old age)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...