inflammable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inflammable
/in'fleitəbl/
tính từ
- dễ cháy
- dễ bị khích động
danh từ
- chất dễ cháy
Định nghĩa tiếng Anh
s easily ignited
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s easily ignited
Đang tải...