Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflammable

/in'fleitəbl/ phổ biến #42557
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflammable

/in'fleitəbl/

tính từ

  • dễ cháy
  • dễ bị khích động

danh từ

  • chất dễ cháy
Định nghĩa tiếng Anh

s easily ignited

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...