Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10780

informative

/in'fɔ:mətiv/

tính từ

  • cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu
  • có tác dụng nâng cao kiến thức
Định nghĩa tiếng Anh

a. providing or conveying information

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...