informative
/in'fɔ:mətiv/
tính từ
- cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu
- có tác dụng nâng cao kiến thức
Định nghĩa tiếng Anh
a. providing or conveying information
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. providing or conveying information
Đang tải...