informative
Nghĩa thường dùng
“The lecture was very informative and engaging.”Bài giảng rất mang tính thông tin và hấp dẫn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
informative
/in'fɔ:mətiv/
tính từ
- cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu
- có tác dụng nâng cao kiến thức
Định nghĩa tiếng Anh
a. providing or conveying information