Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infuriating

/ɪnˈfjʊərieɪtɪŋ/ phổ biến #19470
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infuriating

//

* tính từ
  • làm điên tiết, chọc điên tiết
Định nghĩa tiếng Anh

v make furious s extremely annoying or displeasing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...