Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8860

infuse

/in'fju:z/

ngoại động từ

  • rót, đổ
  • pha (trà)
  • truyền (sự phấn khởi, sức sống...)
    • to infuse zeal into somebody: truyền lòng sốt sắng cho ai

nội động từ

  • ngấm
    • let it infuse far another five minutes: để cho ngấm độ năm phút nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo the process of infusion\nv. introduce into the body through a vein, for therapeutic purposes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...