Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingeminate

/in'dʤemineit/

“ingeminates” là ngôi 3 số ít của ingeminate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingeminate

/in'dʤemineit/

ngoại động từ

  • nhắc lại, nói lại
    • to ingeminate peace: đề nghị đi đề nghị lại hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

v to say, state, or perform again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...