ingeminate
/in'dʤemineit/
“ingeminating” là hiện tại phân từ của ingeminate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ingeminating hiện tại phân từ
ingeminated quá khứ
ingeminates ngôi 3 số ít
ingeminated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingeminate
/in'dʤemineit/
ngoại động từ
- nhắc lại, nói lại
- to ingeminate peace: đề nghị đi đề nghị lại hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh
v to say, state, or perform again